Corundum đơn tinh thể nung chảy
Corundum đơn tinh thể nung chảy được chế tạo từ α-Al₂O₃ có độ tinh khiết cao và được nung chảy ở nhiệt độ cao trong lò. Nó có đặc tính độ bền và độ cứng cao. Do các tinh thể phát triển rất tốt và xếp chồng lên nhau rất đều, nên quá trình cắt và mài trong khi làm việc rất sắc bén và có tuổi thọ cao. So với các vật liệu mài mòn khác, hiệu suất của corundum đơn tinh thể nung chảy cao hơn và bề mặt nhẵn hơn.

Đặc tính vật lý của corundum đơn tinh thể nung chảy
| Tỷ trọng riêng | ≥3,98g/ cm3 |
| Tinh thể | α-Al 2 O 3 |
| Điểm nóng chảy | ≥2050 ℃ |
| Độ cứng | Điểm trung bình 22 |
| Khối lượng riêng | 1,49-1,90 g/ cm³ |
| Cường độ chịu nén (F46-F60) | 31N-26N |
Khối lượng riêng của corundum đơn tinh thể nung chảy
| Kích cỡ | Khối lượng riêng (g/ cm³ ) | Kích cỡ | Khối lượng riêng (g/ cm³ ) |
| 16 | 1,70-1,87 | 70 | 1,67-1,81 |
| 20 | 1,74-1,87 | 80 | 1,67-1,81 |
| 24 | 1,78-1,87 | 90 | 1,67-1,78 |
| 30 | 1,76-1,87 | 100 | 1,61-1,75 |
| 36 | 1,73-1,87 | 120 | 1,58-1,72 |
| 46 | 1,69-1,85 | 150 | 1,54-1,68 |
| 54 | 1,69-1,85 | 180 | 1,52-1,63 |
| 60 | 1,68-1,83 | 220 | 1,49-1,63 |
Thành phần hóa học điển hình của corundum đơn tinh thể nung chảy (%)
| Al2O3 | ≥99,0 |
| Fe2O3 | 0,05±0,02 |
| SiO2 | ≤0,04 |
| CaO | ≤0,05 |
| MgO | ≤0,02 |
| K 2 O | ≤0,02 |
| Na2O | ≤0,02 |
| TiO2 | 0,38±0,04 |
| ZrO 2 | 0,2±0,03 |
Các ứng dụng chính của corundum đơn tinh thể nung chảy
–Mảnh vụn nhựa
–Dây đai
– Gốm sứ
–Bánh mài
— Mài chính xác
vân vân
Dây chuyền sản xuất corundum đơn tinh thể nung chảy









